Đặc điểm kỹ thuật
- Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa/ Thép không gỉ
- Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
- Công suất đo: 59'59,99 ″
- Báo thức hàng ngày
- Hiển thị thời gian kỹ thuật số (4 mẫu)
- Tín hiệu thời gian hàng giờ
- Đèn nền LED
- Chống sốc
- 27 múi giờ (40 thành phố),hiển thị mã thành phố, bật / tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
- Giờ hiện hành thông thường
- Tự động lịch (đến năm 2039)
- Định dạng 12/24 giờ
- Đồng hồ kim: 2 kim (giờ, phút (kim di chuyển 20 giây một lần))
- Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
- Độ chính xác: ± 15giây mỗi tháng
Kích thước vỏ (dài x rộng x cao) hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn và có thể khác với kích thước sản phẩm thực tế. Sử dụng kích thước vỏ được cung cấp ở đây làm giá trị tham chiếu chung.
...